頰上三毫

jiá shàng sān háogiáp thượng tam hào

Hán Việt: giáp thượng tam hào · Pinyin: jiá shàng sān háo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻文章或图画的得神之处。同“颊上三毛”。

Cấu tạo: 頰 (giáp) + 上 (thượng) + 三 (tam) + 毫 (hào)

Từ liên quan

Gần nghĩa

颊上添毫 · 颊上三毛 · 頰上三毛