頰向錯位 giáp hướng thác vị Hán Việt: giáp hướng thác vị Tổng quan Cấu tạo: 頰 (giáp) + 向 (hướng) + 錯 (thác) + 位 (vị)Hán Việtgiáp hướng thác vịCấu tạo頰 + 向 + 錯 + 位 · giáp + hướng + thác + vị nghĩa thành phần: giáp + hướng + thác + vị