頰成形術 giáp thành hình thuật Hán Việt: giáp thành hình thuật Tổng quan Cấu tạo: 頰 (giáp) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)Hán Việtgiáp thành hình thuậtCấu tạo頰 + 成 + 形 + 術 · giáp + thành + hình + thuật nghĩa thành phần: giáp + thành + hình + thuật