頰權 jiá quán·giáp quyền Hán Việt: giáp quyền · Pinyin: jiá quán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"颊颧"。 2.颧骨。 Cấu tạo: 頰 (giáp) + 權 (quyền)Pinyinjiá quánHán Việtgiáp quyềnCấu tạo頰 + 權 · giáp + quyền nghĩa thành phần: giáp + quyền Từ liên quan Gần nghĩa權且 · 權位 · 權充 · 權利 · 權力 · 權勢 · 權變 · 權威