頷首微笑

hàn shǒu wēi xiào hạm thủ vi tiếu

Hán Việt: hạm thủ vi tiếu · Pinyin: hàn shǒu wēi xiào

Tổng quan

gật đầu mỉm cười

Cấu tạo: (hạm) + (thủ) + (vi) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gật đầu mỉm cười

Eng

  • Cihui to nod and smile