頷首示意

hạm thủ kì ý

Hán Việt: hạm thủ kì ý

Tổng quan

Cấu tạo: (hạm) + (thủ) + (kì) + (ý)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頷首示意 ànshǒu shìyì v.p. give a nod as a signal