頸椎腦突出 cảnh truy não đột xuất Hán Việt: cảnh truy não đột xuất Tổng quan Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 椎 (truy) + 腦 (não) + 突 (đột) + 出 (xuất)Hán Việtcảnh truy não đột xuấtCấu tạo頸 + 椎 + 腦 + 突 + 出 · cảnh + truy + não + đột + xuất nghĩa thành phần: cảnh + truy + não + đột + xuất