頹垣敗井 tuí yuán bài jǐng · đồi viên bại tỉnh Hán Việt: đồi viên bại tỉnh · Pinyin: tuí yuán bài jǐng Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 垣 (viên) + 敗 (bại) + 井 (tỉnh)Pinyintuí yuán bài jǐngHán Việtđồi viên bại tỉnhCấu tạo頹 + 垣 + 敗 + 井 · đồi + viên + bại + tỉnh nghĩa thành phần: đồi + viên + bại + tỉnh