頹波莫挽 đồi ba mạc vãn Hán Việt: đồi ba mạc vãn Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 波 (ba) + 莫 (mạc) + 挽 (vãn)Hán Việtđồi ba mạc vãnCấu tạo頹 + 波 + 莫 + 挽 · đồi + ba + mạc + vãn nghĩa thành phần: đồi + ba + mạc + vãn Nghĩa EngCihui 頹波莫挽 uíbōmòwǎn f.e. Collapsing billows cannot be drawn back.