頻危物種 pín wēi wù zhǒng · tần nguy vật chủng Hán Việt: tần nguy vật chủng · Pinyin: pín wēi wù zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 危 (nguy) + 物 (vật) + 種 (chủng)Pinyinpín wēi wù zhǒngHán Việttần nguy vật chủngCấu tạo頻 + 危 + 物 + 種 · tần + nguy + vật + chủng nghĩa thành phần: tần + nguy + vật + chủng