頻度副詞

tần độ phó từ

Hán Việt: tần độ phó từ

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (độ) + (phó) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頻度副詞 índù fùcí n. <lg.> frequency adverbial