頻率分析 pín lǜ fēn xī · tần suất phân tích Hán Việt: tần suất phân tích · Pinyin: pín lǜ fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 率 (suất) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinpín lǜ fēn xīHán Việttần suất phân tíchCấu tạo頻 + 率 + 分 + 析 · tần + suất + phân + tích nghĩa thành phần: tần + suất + phân + tích