頻率因子 pín lǜ yīn zǐ · tần suất nhân tử Hán Việt: tần suất nhân tử · Pinyin: pín lǜ yīn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 率 (suất) + 因 (nhân) + 子 (tử)Pinyinpín lǜ yīn zǐHán Việttần suất nhân tửCấu tạo頻 + 率 + 因 + 子 · tần + suất + nhân + tử nghĩa thành phần: tần + suất + nhân + tử