頻率控制 pín lǜ kòng zhì · tần suất khống chế Hán Việt: tần suất khống chế · Pinyin: pín lǜ kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 率 (suất) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinpín lǜ kòng zhìHán Việttần suất khống chếCấu tạo頻 + 率 + 控 + 制 · tần + suất + khống + chế nghĩa thành phần: tần + suất + khống + chế