頻率範圍 pín lǜ fàn wéi · tần suất phạm vi Hán Việt: tần suất phạm vi · Pinyin: pín lǜ fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 率 (suất) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinpín lǜ fàn wéiHán Việttần suất phạm viCấu tạo頻 + 率 + 範 + 圍 · tần + suất + phạm + vi nghĩa thành phần: tần + suất + phạm + vi