頻眉蹙額 tần mi túc ngạch Hán Việt: tần mi túc ngạch Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 眉 (mi) + 蹙 (túc) + 額 (ngạch)Hán Việttần mi túc ngạchCấu tạo頻 + 眉 + 蹙 + 額 · tần + mi + túc + ngạch nghĩa thành phần: tần + mi + túc + ngạch Nghĩa EngCihui 頻眉蹙額 ínméicù'é f.e. 1. make a wry face 2. knit the brows