頻閃觀測器

pín shǎn guān cè qì tần thiểm quan trắc khí

Hán Việt: tần thiểm quan trắc khí · Pinyin: pín shǎn guān cè qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (thiểm) + (quan) + (trắc) + (khí)