顆粒不勻 khỏa lạp bất quân Hán Việt: khỏa lạp bất quân Tổng quan Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 不 (bất) + 勻 (quân)Hán Việtkhỏa lạp bất quânCấu tạo顆 + 粒 + 不 + 勻 · khỏa + lạp + bất + quân nghĩa thành phần: khỏa + lạp + bất + quân