顆粒小體 khỏa lạp tiểu thể Hán Việt: khỏa lạp tiểu thể Tổng quan Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 小 (tiểu) + 體 (thể)Hán Việtkhỏa lạp tiểu thểCấu tạo顆 + 粒 + 小 + 體 · khỏa + lạp + tiểu + thể nghĩa thành phần: khỏa + lạp + tiểu + thể