顆粒細胞
khỏa lạp tế bào
Hán Việt: khỏa lạp tế bào
Tổng quan
bạch cầu hạt; tế bào dạng mielin (trong tủy xương)
Nghĩa
Việt
- Cihui bạch cầu hạt; tế bào dạng mielin (trong tủy xương)
Eng
- Cihui 顆粒細胞 ēlì xìbāo n. granular cell
ja
- JMdict granule cell