題名留念 đề danh lưu niệm Hán Việt: đề danh lưu niệm Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 名 (danh) + 留 (lưu) + 念 (niệm)Hán Việtđề danh lưu niệmCấu tạo題 + 名 + 留 + 念 · đề + danh + lưu + niệm nghĩa thành phần: đề + danh + lưu + niệm Nghĩa EngCihui 題名留念 ímíng liúniàn v.p. give an autograph as a memento