題名鄉會 tí míng xiāng huì · đề danh hương hội Hán Việt: đề danh hương hội · Pinyin: tí míng xiāng huì Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 名 (danh) + 鄉 (hương) + 會 (hội)Pinyintí míng xiāng huìHán Việtđề danh hương hộiCấu tạo題 + 名 + 鄉 + 會 · đề + danh + hương + hội nghĩa thành phần: đề + danh + hương + hội