題外生枝

tí wài shēng zhīđề ngoại sanh chi

Hán Việt: đề ngoại sanh chi · Pinyin: tí wài shēng zhī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「節外生枝」。見「節外生枝」條。01.《石點頭》卷七:「陰統於陽,而本於乾,亦非題外生枝。以此而加指摘,則一榜盡關吏議矣。」<br>

Cấu tạo: 题 (đề) + 外 (ngoại) + 生 (sanh) + 枝 (chi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「節外生枝」。見「節外生枝」條。01.《石點頭》卷七:「陰統於陽,而本於乾,亦非題外生枝。以此而加指摘,則一榜盡關吏議矣。」<br>

Từ liên quan

Gần nghĩa

题外话 · 生枝柑 · 題外話 · 题外地