題海戰術

đề hải chiến thuật

Hán Việt: đề hải chiến thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (hải) + (chiến) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 題海戰術 íhǎi zhànshù n. 1. a mountain of homework 2. a mountain of questions in a test paper