題西林壁 tí xī lín bì · đề tây lâm bích Hán Việt: đề tây lâm bích · Pinyin: tí xī lín bì Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 西 (tây) + 林 (lâm) + 壁 (bích)Pinyintí xī lín bìHán Việtđề tây lâm bíchCấu tạo題 + 西 + 林 + 壁 · đề + tây + lâm + bích nghĩa thành phần: đề + tây + lâm + bích