額回腳的 ngạch hồi cước đích Hán Việt: ngạch hồi cước đích Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 回 (hồi) + 腳 (cước) + 的 (đích)Hán Việtngạch hồi cước đíchCấu tạo額 + 回 + 腳 + 的 · ngạch + hồi + cước + đích nghĩa thành phần: ngạch + hồi + cước + đích