額外主事 é wai zhǔ shì · ngạch ngoại chủ sự Hán Việt: ngạch ngoại chủ sự · Pinyin: é wai zhǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 外 (ngoại) + 主 (chủ) + 事 (sự)Pinyiné wai zhǔ shìHán Việtngạch ngoại chủ sựCấu tạo額 + 外 + 主 + 事 · ngạch + ngoại + chủ + sự nghĩa thành phần: ngạch + ngoại + chủ + sự