額外乳房
ngạch ngoại nhũ phòng
Hán Việt: ngạch ngoại nhũ phòng
Tổng quan
uây khyếm mẹ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gái nạ giòng mà vẫn còn xuân, (giải phẫu) vú
Nghĩa
Việt
- Cihui uây khyếm mẹ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gái nạ giòng mà vẫn còn xuân, (giải phẫu) vú