額外付款 è wài fù kuǎn · ngạch ngoại phó khoản Hán Việt: ngạch ngoại phó khoản · Pinyin: è wài fù kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 外 (ngoại) + 付 (phó) + 款 (khoản)Pinyinè wài fù kuǎnHán Việtngạch ngoại phó khoảnCấu tạo額 + 外 + 付 + 款 · ngạch + ngoại + phó + khoản nghĩa thành phần: ngạch + ngoại + phó + khoản