額外補貼

é wài bǔ tiē ngạch ngoại bổ thiếp

Hán Việt: ngạch ngoại bổ thiếp · Pinyin: é wài bǔ tiē

Tổng quan

cấp thêm trợ cấp, hoặc tiền thưởng, v.v. | tiền thưởng | đãi ngộ

Cấu tạo: (ngạch) + (ngoại) + (bổ) + (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấp thêm trợ cấp, hoặc tiền thưởng, v.v. | tiền thưởng | đãi ngộ

Eng

  • CC-CEDICT to give an extra subsidy, or bonus etc|bonus|perquisite
  • Cihui to give an extra subsidy, or bonus etc/bonus/perquisite