額定功率 é dìng gōng lǜ · ngạch định công suất Hán Việt: ngạch định công suất · Pinyin: é dìng gōng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 定 (định) + 功 (công) + 率 (suất)Pinyiné dìng gōng lǜHán Việtngạch định công suấtCấu tạo額 + 定 + 功 + 率 · ngạch + định + công + suất nghĩa thành phần: ngạch + định + công + suất Nghĩa EngCihui 額定功率 dìng gōnglǜ n. rated power