額定密度 é dìng mì dù · ngạch định mật độ Hán Việt: ngạch định mật độ · Pinyin: é dìng mì dù Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 定 (định) + 密 (mật) + 度 (độ)Pinyiné dìng mì dùHán Việtngạch định mật độCấu tạo額 + 定 + 密 + 度 · ngạch + định + mật + độ nghĩa thành phần: ngạch + định + mật + độ