額定負載 é dìng fù zài · ngạch định phụ tái Hán Việt: ngạch định phụ tái · Pinyin: é dìng fù zài Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 定 (định) + 負 (phụ) + 載 (tái)Pinyiné dìng fù zàiHán Việtngạch định phụ táiCấu tạo額 + 定 + 負 + 載 · ngạch + định + phụ + tái nghĩa thành phần: ngạch + định + phụ + tái