額爾登特 é ěr dēng té · ngạch nhĩ đăng đặc Hán Việt: ngạch nhĩ đăng đặc · Pinyin: é ěr dēng té Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 爾 (nhĩ) + 登 (đăng) + 特 (đặc)Pinyiné ěr dēng téHán Việtngạch nhĩ đăng đặcCấu tạo額 + 爾 + 登 + 特 · ngạch + nhĩ + đăng + đặc nghĩa thành phần: ngạch + nhĩ + đăng + đặc