額爾登特

é ěr dēng té ngạch nhĩ đăng đặc

Hán Việt: ngạch nhĩ đăng đặc · Pinyin: é ěr dēng té

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạch) + (nhĩ) + (đăng) + (đặc)