顎水蝨類 ngạc thủy sắt loại Hán Việt: ngạc thủy sắt loại Tổng quan Cấu tạo: 顎 (ngạc) + 水 (thủy) + 蝨 (sắt) + 類 (loại)Hán Việtngạc thủy sắt loạiCấu tạo顎 + 水 + 蝨 + 類 · ngạc + thủy + sắt + loại nghĩa thành phần: ngạc + thủy + sắt + loại