顏不花歹 yán bù huā dǎi · nhan bất hoa ngạt Hán Việt: nhan bất hoa ngạt · Pinyin: yán bù huā dǎi Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 不 (bất) + 花 (hoa) + 歹 (ngạt)Pinyinyán bù huā dǎiHán Việtnhan bất hoa ngạtCấu tạo顏 + 不 + 花 + 歹 · nhan + bất + hoa + ngạt nghĩa thành phần: nhan + bất + hoa + ngạt