顏子生活 yán zi shēng huó · nhan tử sanh hoạt Hán Việt: nhan tử sanh hoạt · Pinyin: yán zi shēng huó Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 子 (tử) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Pinyinyán zi shēng huóHán Việtnhan tử sanh hoạtCấu tạo顏 + 子 + 生 + 活 · nhan + tử + sanh + hoạt nghĩa thành phần: nhan + tử + sanh + hoạt