顏精柳骨 yán jīng liǔ gǔ · nhan tinh liễu cốt Hán Việt: nhan tinh liễu cốt · Pinyin: yán jīng liǔ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 精 (tinh) + 柳 (liễu) + 骨 (cốt)Pinyinyán jīng liǔ gǔHán Việtnhan tinh liễu cốtCấu tạo顏 + 精 + 柳 + 骨 · nhan + tinh + liễu + cốt nghĩa thành phần: nhan + tinh + liễu + cốt