顏色控制 yán sè kòng zhì · nhan sắc khống chế Hán Việt: nhan sắc khống chế · Pinyin: yán sè kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 色 (sắc) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinyán sè kòng zhìHán Việtnhan sắc khống chếCấu tạo顏 + 色 + 控 + 制 · nhan + sắc + khống + chế nghĩa thành phần: nhan + sắc + khống + chế