願供驅策

nguyện cung khu sách

Hán Việt: nguyện cung khu sách

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyện) + (cung) + (khu) + (sách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 願供驅策 uàngōngqūcè f.e. <humb.> be at your disposal