願受長纓 yuàn shòu cháng yīng · nguyện thụ trường anh Hán Việt: nguyện thụ trường anh · Pinyin: yuàn shòu cháng yīng Tổng quan Cấu tạo: 願 (nguyện) + 受 (thụ) + 長 (trường) + 纓 (anh)Pinyinyuàn shòu cháng yīngHán Việtnguyện thụ trường anhCấu tạo願 + 受 + 長 + 纓 · nguyện + thụ + trường + anh nghĩa thành phần: nguyện + thụ + trường + anh