願意交際 nguyện ý giao tế Hán Việt: nguyện ý giao tế Tổng quan Cấu tạo: 願 (nguyện) + 意 (ý) + 交 (giao) + 際 (tế)Hán Việtnguyện ý giao tếCấu tạo願 + 意 + 交 + 際 · nguyện + ý + giao + tế nghĩa thành phần: nguyện + ý + giao + tế Nghĩa EngCihui come out of one's shell