願者上鉤 yuàn zhě shàng gōu · nguyện giả thượng câu Hán Việt: nguyện giả thượng câu · Pinyin: yuàn zhě shàng gōu Tổng quan Cấu tạo: 願 (nguyện) + 者 (giả) + 上 (thượng) + 鉤 (câu)Pinyinyuàn zhě shàng gōuHán Việtnguyện giả thượng câuCấu tạo願 + 者 + 上 + 鉤 · nguyện + giả + thượng + câu nghĩa thành phần: nguyện + giả + thượng + câu