顙推之履 sǎng tuī zhī lǚ · tảng thôi chi lí Hán Việt: tảng thôi chi lí · Pinyin: sǎng tuī zhī lǚ Tổng quan Cấu tạo: 顙 (tảng) + 推 (thôi) + 之 (chi) + 履 (lí)Pinyinsǎng tuī zhī lǚHán Việttảng thôi chi líCấu tạo顙 + 推 + 之 + 履 · tảng + thôi + chi + lí nghĩa thành phần: tảng + thôi + chi + lí