顛來簸去 diān lái bǒ qù · điên lai bá khứ Hán Việt: điên lai bá khứ · Pinyin: diān lái bǒ qù Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 來 (lai) + 簸 (bá) + 去 (khứ)Pinyindiān lái bǒ qùHán Việtđiên lai bá khứCấu tạo顛 + 來 + 簸 + 去 · điên + lai + bá + khứ nghĩa thành phần: điên + lai + bá + khứ