颠倒妄想 điên đảo vọng tưởng Hán Việt: điên đảo vọng tưởng Tổng quan điên đảo vọng tưởng (術語)見五妄想條。☸ Cấu tạo: 颠 (điên) + 倒 (đảo) + 妄 (vọng) + 想 (tưởng)Hán Việtđiên đảo vọng tưởngCấu tạo颠 + 倒 + 妄 + 想 · điên + đảo + vọng + tưởng nghĩa thành phần: điên + đảo + vọng + tưởng Nghĩa ViệtCihui điên đảo vọng tưởng (術語)見五妄想條。☸