顛倒過來 diān dǎo guò lái · điên đảo quá lai Hán Việt: điên đảo quá lai · Pinyin: diān dǎo guò lái Tổng quan đảo ngược Cấu tạo: 顛 (điên) + 倒 (đảo) + 過 (quá) + 來 (lai)Pinyindiān dǎo guò láiHán Việtđiên đảo quá laiCấu tạo顛 + 倒 + 過 + 來 · điên + đảo + quá + lai nghĩa thành phần: điên + đảo + quá + lai Nghĩa ViệtCihui đảo ngượcEngCihui to invert