顛倒陰陽

diān dǎo yīn yáng điên đảo âm dương

Hán Việt: điên đảo âm dương · Pinyin: diān dǎo yīn yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (đảo) + (âm) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻顛倒是非,混淆黑白。《鏡花緣》第二回:「那人王乃四海九州之主,代天宣化,豈肯顛倒陰陽,強人所難。」