顛兒三兒的

điên nhi tam nhi đích

Hán Việt: điên nhi tam nhi đích

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (nhi) + (tam) + (nhi) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 顛兒三兒的 diānrsānr de v.p. <topo.> 1. skimpily clothed 2. hopping and skipping