顛兒丫子 diān r yā zi · điên nhi nha tử Hán Việt: điên nhi nha tử · Pinyin: diān r yā zi Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 兒 (nhi) + 丫 (nha) + 子 (tử)Pinyindiān r yā ziHán Việtđiên nhi nha tửCấu tạo顛 + 兒 + 丫 + 子 · điên + nhi + nha + tử nghĩa thành phần: điên + nhi + nha + tử Nghĩa EngCC-CEDICT see 顛兒|颠儿[dian1 r5]Cihui see 顛兒|颠儿